| VE9 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng VNECO 9 |
--- |
0 |
31,000,000,000 |
| VES |
Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng điện Mêca Vneco |
--- |
0 |
90,075,000,000 |
| VFC |
Công ty Cổ phần Vinafco |
--- |
0 |
200,000,000,000 |
| VFG |
Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam |
46.3 |
-0.05 |
81,338,550,000 |
| VFMVF1 |
Quỹ Đầu tư Chứng khoán Việt Nam |
--- |
0 |
500,000,000,000 |
| VFMVF4 |
Quỹ đầu tư Doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam |
--- |
0 |
806,460,000,000 |
| VFMVFA |
Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ đầu tư Việt Nam |
--- |
0 |
109,600,000,000 |
| VFR |
Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu |
--- |
0 |
150,000,000,000 |
| VFS |
|
10.4 |
0 |
--- |
| VGC |
Tổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần |
41.1 |
0 |
--- |
| VGP |
Công ty Cổ phần Cảng Rau Quả |
26.6 |
0.2 |
62,016,080,000 |
| VGS |
Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE |
21 |
-0.4 |
70,000,000,000 |
| VHC |
Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn |
57.1 |
1.7 |
300,000,000,000 |
| VHE |
|
3.1 |
-0.1 |
--- |
| VHG |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Việt Hàn |
--- |
0 |
250,000,000,000 |
| VHH |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Viwaseen - Huế |
--- |
0 |
60,000,000,000 |
| VHL |
Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long |
11.1 |
0.5 |
70,000,000,000 |
| VHM |
|
146 |
-0.7 |
--- |
| VIB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam |
15.8 |
0.05 |
--- |
| VIC |
Tập đoàn VINGROUP - Công ty Cổ phần |
193.2 |
-1.8 |
1,199,831,560,000 |
| VID |
Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển thương mại Viễn Đông |
4.92 |
0.31 |
255,227,670,000 |
| VIE |
Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Viteco |
--- |
0 |
15,000,000,000 |
| VIF |
|
15.7 |
-0.2 |
--- |
| VIG |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam |
4.3 |
0 |
150,000,000,000 |
| VIP |
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO |
11.4 |
0 |
598,077,850,000 |
| VIS |
Công ty Cổ phần Thép Việt Ý |
--- |
0 |
150,000,000,000 |
| VIT |
Công ty Cổ phần VIGLACERA Tiên Sơn |
24.2 |
0 |
45,000,000,000 |
| VIX |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Xuân Thành |
17.1 |
0.25 |
300,000,000,000 |
| VJC |
|
179 |
2.2 |
--- |
| VKC |
Công ty Cổ phần Cáp nhựa Vĩnh Khánh |
--- |
0 |
130,000,000,000 |