| KAC |
Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Khang An |
--- |
0 |
200,000,000,000 |
| KBC |
Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Kinh Bắc |
29 |
0.5 |
1,340,830,000,000 |
| KBT |
Công ty Cổ phần Gạch ngói Kiên Giang |
--- |
0 |
23,359,610,000 |
| KDC |
Công ty Cổ phần Kinh Đô |
49.9 |
-0.4 |
571,148,760,000 |
| KDH |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền |
23.7 |
0.5 |
332,000,000,000 |
| KDM |
Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Long Thành |
21.3 |
0.4 |
--- |
| KHA |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Khánh Hội |
--- |
0 |
141,203,090,000 |
| KHB |
Công ty Cổ phần Khoáng sản Hòa Bình |
--- |
0 |
12,700,000,000 |
| KHG |
|
4.96 |
-0.01 |
--- |
| KHL |
Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Hưng Long |
--- |
0 |
56,000,000,000 |
| KHP |
Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
9.99 |
-0.06 |
174,090,860,000 |
| KHS |
|
12.2 |
-0.3 |
--- |
| KKC |
Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh Kim khí |
5.7 |
0 |
52,000,000,000 |
| KLF |
Công ty Cổ phần Liên doanh Đầu tư Quốc tế FLC |
--- |
0 |
--- |
| KLS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kim Long |
--- |
0 |
1,000,000,000,000 |
| KMR |
Công ty Cổ phần MIRAE |
2.67 |
-0.05 |
132,870,660,000 |
| KMT |
Công ty Cổ phần Kim khí Miền Trung |
12.2 |
0 |
88,708,000,000 |
| KOS |
|
38.4 |
-0.25 |
--- |
| KPF |
Công ty Cổ phần Tư vấn dự án quốc tế KPF |
--- |
0 |
--- |
| KSA |
Công ty Cổ phần Công nghiệp Khoáng Sản Bình Thuận |
--- |
0 |
128,688,000,000 |
| KSB |
Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương |
14.9 |
-0.05 |
107,000,000,000 |
| KSD |
Tổng Công ty Cổ phần Xuất khẩu Đông Nam Á Hamico |
4.5 |
-0.4 |
56,880,000,000 |
| KSF |
|
83.4 |
-0.4 |
--- |
| KSH |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Khoáng sản Hamico |
--- |
0 |
116,900,000,000 |
| KSK |
Công ty Cổ phần Kháng sản Luyện kim màu |
--- |
0 |
--- |
| KSQ |
Công ty Cổ phần Khoáng sản Quang Anh |
--- |
0 |
--- |
| KSS |
Công ty Cổ phần Khoáng sản NA RÌ HAMICO |
--- |
0 |
118,000,000,000 |
| KST |
Công ty Cổ phần KASATI |
13.9 |
0 |
30,000,000,000 |
| KSV |
|
153.9 |
-0.6 |
--- |
| KTB |
Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản Tây Bắc |
--- |
0 |
268,000,000,000 |